Thanh thép chịu lực cường độ cao dùng cho bê tông dự ứng lực.
quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với sản phẩm bê tông dự ứng lực đúc sẵn, bao gồm quy trình sản xuất, vật liệu, cường độ bê tông, dung sai kích thước và phương pháp kiểm tra. Tên tiếng Anh: Precast prestressed concrete products.
Phải đáp ứng các thử nghiệm về tải trọng gây nứt (cracking test load) và cường độ nứt tới hạn.
Sử dụng cho bờ kè, kênh mương, tường chắn đất với ưu điểm chịu mô men uốn lớn nhờ hình dạng tiết diện chữ W. Hạ tầng giao thông:
Dưới đây là tổng hợp các thông tin quan trọng và cập nhật về tiêu chuẩn này bằng tiếng Việt. 1. Phạm vi áp dụng (Scope) tieu chuan jis a 5373 tieng viet updated
Nội dung chính của JIS A 5373:2016 (Bản cập nhật)
(Bản dịch và giải thích tiếng Việt – Cập nhật 2026)
Phải nằm trong dung sai cho phép theo bảng quy định (ví dụ: độ lệch bố trí cốt thép phải được nhà sản xuất kiểm soát nghiêm ngặt).
Sản phẩm không được có các vết nứt, sứt mẻ, cong vênh hoặc xoắn (đối với dạng tấm) có hại cho ứng dụng. Bề mặt tiếp xúc với nước của các cấu kiện kênh mương phải nhẵn mịn. Hiệu suất (Performance): Thanh thép chịu lực cường độ cao dùng
cũng áp dụng phiên bản 2016 trong quy trình sản xuất cọc ván bê tông dự ứng lực. www.beton6.com JIS A 5373 2016
Quy định cho các sản phẩm bê tông dự ứng lực đúc sẵn (gọi tắt là sản phẩm PC).
Tiêu chuẩn JIS A 5373 do Ủy ban Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JISC) thiết lập và quản lý. Tiêu chuẩn này bao quát toàn bộ các cấu kiện bê tông đúc sẵn có sử dụng công nghệ căng cáp dự ứng lực (trước hoặc sau), (vốn được quy định riêng ở nhóm tiêu chuẩn tòa nhà dân dụng).
By dawn, the rain had stopped. The air was heavy and cool. Phải đáp ứng các thử nghiệm về tải
| Loại sản phẩm | Ký hiệu | Ứng dụng điển hình | |---------------|---------|--------------------| | Cống tròn | JIP | Thoát nước, cầu cống nhỏ | | Cống hộp | JIB | Cống kỹ thuật, hào cáp | | Tấm đan sàn | JID | Sàn công nghiệp, nắp hố ga | | Cọc bê tông ly tâm | JIC | Móng nhà cao tầng, cầu cảng | | Dầm bê tông đúc sẵn | JIB (dầm) | Cầu nhịp ngắn, nhà khung |
(Số cọc, nhà máy sản xuất). Date of manufacture (Ngày sản xuất). Tiêu chuẩn áp dụng: J A 5373:2004/2016. Các bước kiểm tra chính:
Các sản phẩm sản xuất dựa trên yêu cầu hiệu suất và đặc điểm kỹ thuật được thỏa thuận trước giữa các bên liên quan.
Tối thiểu 32 MPa, riêng đối với cọc ván SW600B yêu cầu tối thiểu 40 MPa.
| Cấp độ | Fc (N/mm²) | Ứng dụng | |--------|------------|-----------| | A | 24 | Cống thoát nước, tấm đan | | B | 30 | Cống hộp chịu tải trung bình | | C | 40 | Cọc ly tâm, dầm | | D | 60 | Kết cấu đặc biệt, cầu | | E | ≥80 | Cường độ cao (thêm 2020) |
The page loaded. It wasn't a sleek corporate website; it was a digital repository of technical standards, a hidden library for engineers. And there, highlighted in bold, was the document. Standard JIS A 5373 - Japanese Industrial Standards for Precast Concrete Products , translated and updated in Vietnamese.